📜 Lịch sử hoạt động (0)
💡 Ghi lại mọi thao tác Thêm / Sửa / Xóa kèm người thực hiện và thời gian — dùng để truy vết khi cần kiểm tra hoặc chỉnh sửa sai sót.
| Thời gian | Người | Thao tác | Mục | Nội dung |
|---|
🔑 Quản lý tài khoản đăng nhập
💡 Chỉ Quản trị mới tạo/khóa tài khoản. Mật khẩu tối thiểu 6 ký tự. Người dùng đăng nhập bằng email + mật khẩu này. Nhân viên chỉ xem & nhập liệu — không xóa được dữ liệu và không vào được mục Tài khoản/Cài đặt.
Cho người dùng đổi mật khẩu sau khi đăng nhập (nếu cần)
Danh sách tài khoản (0)
| Họ tên | Quyền | Trạng thái | Thao tác |
|---|
📄 NVL Giấy
▶
📝 Lệnh SX
▶
🖨 In→Cán→Bế
▶
📎 Đóng/Dán
▶
✅ Nhập kho
▶
🚚 Giao KH
📊 Tiến độ từng sản phẩm
| Mã SP | PO | Tên / Quy cách | Lớp | Đặt hàng | Đang SX | TP tồn kho | Đã giao | Còn giao | 📄 Tấm tồn NVL | Tiến độ | TT |
|---|
🚚 Giao hàng gần nhất
| Ngày giờ | PO | Sản phẩm | Địa điểm | Xe/Tài xế | SL | PXK | Lưu kho |
|---|
👥 Danh sách khách hàng
💡 Thêm từng khách hàng tại đây. Sau đó dùng dropdown góc trên phải để chuyển đổi giữa các khách hàng — toàn bộ dữ liệu (đơn hàng, SX, giao hàng) sẽ lọc theo khách đang chọn.
Tên đầy đủ — dùng in hợp đồng và phiếu xuất kho
2–6 ký tự — hiển thị trên đơn hàng và dashboard
Danh sách khách hàng (0)
| Tên khách hàng | Viết tắt | MST | SĐT | Người LH | Ghi chú | Đang xem | Xóa |
|---|
📍 Địa điểm giao hàng (tối đa 20)
💡 Thêm tất cả địa điểm kho của khách hàng. Mỗi lần giao hàng sẽ chọn địa điểm từ danh sách này. Tối đa 20 địa điểm.
Tên ngắn gọn để phân biệt — sẽ hiển thị trên phiếu xuất kho và lịch sử giao hàng
Địa chỉ đầy đủ để tài xế dễ tìm đường
Tên người tiếp nhận hàng tại địa điểm này
Dùng khi tài xế cần liên hệ lúc giao hàng
Ghi lưu ý quan trọng cho tài xế: khoảng cách, bốc xếp, thái độ chủ vựa, giờ nhận hàng
| STT | Tên địa điểm | Địa chỉ | Người nhận | SĐT | Ghi chú giao hàng | Xóa |
|---|
🏭 Danh mục nhà cung cấp giấy tấm
💡 Thêm tất cả NCC cung cấp giấy tấm cho nhà máy. Tên viết tắt (VD: PH, YFY) sẽ hiển thị trên sổ NXT, phiếu nhập kho và báo cáo. Liên kết với mục Kho NVL Giấy tấm để theo dõi số lần giao và khối lượng từng NCC.
Tên đầy đủ — dùng trên hợp đồng và phiếu nhập NVL
2–4 ký tự, dùng khắp hệ thống để tiết kiệm không gian hiển thị
Dùng khi đối chiếu hóa đơn VAT mua vào
Số gọi khi cần đặt thêm giấy hoặc khiếu nại chất lượng
Tên nhân viên kinh doanh của NCC phụ trách tài khoản công ty mình
Địa chỉ kho/nhà máy của NCC — dùng khi cần tự đến lấy hàng
Điều kiện hợp tác, MOQ, thời gian giao hàng thông thường
Danh sách nhà cung cấp (0)
| Tên NCC | Viết tắt | MST | SĐT | Người LH | Địa chỉ | Ghi chú | Xóa |
|---|
🚛 Xe tải & Tài xế
💡 Đăng ký xe và tài xế trước. Khi giao hàng chỉ cần chọn từ danh sách — biển số xe tự động vào phiếu xuất kho.
Tên đầy đủ tài xế — hiển thị trên phiếu xuất kho và báo cáo giao hàng
Biển số xe theo định dạng chuẩn — dùng để đối chiếu khi giao hàng
Số liên hệ tài xế khi cần điều phối chuyến
Thông tin bổ sung: tải trọng, giờ hoạt động, loại xe
| Tài xế | Số xe | SĐT | Ghi chú | Xóa |
|---|
💡 Lưu trữ danh sách nhân viên theo từng vị trí. Khi tạo Lệnh SX hoặc ghi nhận Lịch SX, chọn tên từ danh sách này thay vì nhập tay — tránh sai sót tên người và thuận tiện tra cứu báo cáo năng suất.
🏭 Nhân viên sản xuất theo khâu
💡 Mỗi nhân viên gắn với khâu sản xuất chính và máy phụ trách. Tên sẽ được chọn trong Lệnh SX và Lịch SX để theo dõi năng suất.
Tên đầy đủ — dùng in trên báo cáo năng suất và lệnh SX
Mã nội bộ để tra cứu — không bắt buộc
1 người có thể phụ trách nhiều khâu — tick các khâu phụ trách
Tick các máy người này vận hành (chọn được nhiều)
Ca làm việc cố định của nhân viên này
Danh sách nhân viên sản xuất (0)
| Họ tên | Mã NV | Khâu chính | Máy phụ trách | Ca | SĐT | Trạng thái | Ghi chú | Xóa |
|---|
🏪 Nhân viên kho (Nhập kho & Xuất kho)
💡 Phân biệt rõ nhân viên nhập kho (nhận thành phẩm từ SX vào kho) và nhân viên xuất kho (chuẩn bị hàng, kiểm đếm trước khi giao). Tên sẽ xuất hiện trên phiếu nhập kho và phiếu xuất kho.
Tên đầy đủ — in trên phiếu NK/XK
Nhập kho: nhận TP từ SX, kiểm đếm, dán nhãn vị trí. Xuất kho: chuẩn bị hàng theo phiếu XK, bốc xếp lên xe giao.
Khu vực trong kho nhân viên này chịu trách nhiệm quản lý
Danh sách nhân viên kho (0)
| Họ tên | Mã NV | Vị trí | Khu vực | Ca | SĐT | Trạng thái | Ghi chú | Xóa |
|---|
📋 Quản lý & Tổ trưởng sản xuất
💡 Đây là danh sách người có thể được chọn làm Người phụ trách chung và Người phụ trách từng khâu khi tạo Lệnh SX.
Tên đầy đủ — xuất hiện trên Lệnh SX và Lịch SX
Chức vụ quyết định quyền ký duyệt trên Lệnh SX
Tổ hoặc bộ phận người này quản lý trực tiếp
Danh sách quản lý & tổ trưởng (0)
| Họ tên | Mã NV | Chức vụ | Bộ phận | SĐT | Trạng thái | Ghi chú | Xóa |
|---|
📦 Danh mục sản phẩm (0/50)
💡 Mỗi loại thùng carton là 1 sản phẩm. Mã SP dùng xuyên suốt hệ thống. Định mức giấy tấm/thùng rất quan trọng để tính kế hoạch đặt giấy từ NCC.
Sản phẩm này thuộc khách hàng nào — mặc định KH đang xem
Khi chọn SP ở mục KH Giấy tấm sẽ tự điền ra để đặt giấy
Tên gợi nhớ nội bộ — không nhất thiết phải trùng tên khách hàng gọi
Quan trọng: Số tấm giấy cần để sản xuất 1 thùng — dùng để tính tổng giấy cần đặt từ NCC
Yêu cầu đặc biệt, lưu ý khi sản xuất hoặc đóng gói
| Mã SP | Khách hàng | Tên | Lớp | Sóng | Quy cách(mm) | Khổ×Dài(mm) | In | TP | Màng | ĐM | Ghi chú | TT |
|---|
📋 Tạo đơn hàng bán (PO)
💡 Mỗi lần khách đặt hàng = 1 PO. Hệ thống dùng PO để tự động tính số phiếu nhập kho, theo dõi tiến độ SX và giao hàng. Bù hao là số thùng dự phòng tính bằng thùng thực tế.
Chọn khách hàng cho đơn hàng này — mặc định là KH đang xem ở góc trên
Lưu ý đặc biệt cho đơn hàng này — hiển thị trên bảng tổng hợp SX
Mã SPQuy cách SPSL đặt (thùng)Bù hao (thùng)SL bù haoTổng cần SX
Danh sách đơn hàng
📄 Kế hoạch đặt giấy tấm từ NCC
💡 Lập kế hoạch đặt giấy cho từng lô SX. Hệ thống tự tính tổng tấm cần dựa trên định mức × số lượng thùng. Thêm bù hao để dự phòng hao phí cắt, hỏng trong SX.
Chọn PO sẽ tự nạp các SP của đơn + tự điền khổ/dài từ Sản phẩm
Số đơn đặt giấy gửi nhà cung cấp — tự gợi ý, có thể sửa
Ghi chú khi đặt: yêu cầu chất lượng, lịch thanh toán NCC
Mã SPTên SPKhổ tấm(mm)Dài tấm(mm)SL thùng cần SXĐM (tấm/thùng)Bù hao SX (tấm)
Danh sách kế hoạch giấy
📝 Tạo lệnh sản xuất (LSX) mới
💡 Chọn PO → chọn SP → số lượng lệnh này. Một PO có thể chia thành nhiều lệnh SX (VD: PO 30.000 thùng → 3 lệnh × 10.000). Phân công máy ngay khi tạo lệnh để bộ phận SX biết cần dùng máy nào.
Có thể chia nhỏ: Tổng PO có thể tạo nhiều lệnh SX. VD: PO 30.000 thùng → 3 lệnh × 10.000 thùng
Lưu ý cho bộ phận SX: vật liệu đặc biệt, ưu tiên, yêu cầu kỹ thuật
Tổng số tấm nhà cung cấp đã giao cho mã hàng này
Giấy tấm còn trong kho NVL chưa sử dụng — giới hạn số lượng lệnh
Phân công máy theo công đoạn
Mặc định lấy nhân viên phụ trách khâu IN trong Danh mục nhân sự
Người phụ trách vận hành máy cán màng
Người phụ trách vận hành máy bế
Người phụ trách đóng kim hoặc dán keo thành phẩm
Người kiểm đếm và nhập kho thành phẩm
Quản đốc hoặc tổ trưởng chịu trách nhiệm toàn bộ lệnh SX này
Danh sách lệnh SX
Lọc PO
Lọc SP
Trạng thái
📋 Kế hoạch SX tổng hợp — theo PO & Sản phẩm
| Mã PO | KH | Ngày giao | Mã SP | Tên SP / Quy cách | Lớp | SL đặt | Bù hao | Tổng SX | 🖨 In | ⚙️ Cán | ✂️ Bế | 📎 Đóng/Dán | ✅ Nhập kho | 🚚 NCC giao | 📄 Tồn NVL | Còn SX | Tiến độ | TT | 📦 Liên kết nhanh (NVL · Lệnh SX) |
|---|
📝 Chi tiết lệnh SX đang thực hiện
| Số LSX | PO | SP | SL lệnh | 🖨 In | ⚙️ Cán | ✂️ Bế | 📎 Đóng/Dán | ✅ Nhập kho | ⚠️ Hư | Còn lại | Máy phân công | Ngày lệnh | Ngày KH xong | Tiến độ | TT | Ghi SL |
|---|
⚙️ Tổng hợp năng lực từng công đoạn hôm nay
🗓 Ghi nhận tiến độ SX theo máy & ca làm việc
💡 Chọn lệnh SX (LSX) trước → chọn công đoạn → chọn máy. Ghi nhận sau mỗi ca. Hệ thống tự cập nhật tiến độ thanh màu trên lệnh SX và báo cáo năng suất máy.
Số thùng/tấm ĐẠT (tốt) ở công đoạn này
Số thùng/tấm HƯ tại công đoạn này — tính tỉ lệ hao hụt
= SL ÷ số phút × 60. Tự tính từ Giờ bắt đầu, Giờ kết thúc và Số lượng
Giờ bắt đầu ca/lần thực hiện
Giờ kết thúc ca/lần thực hiện
Tên công nhân hoặc tổ trưởng phụ trách ca này — dùng cho báo cáo năng suất
Sự cố, gián đoạn, lý do dừng máy — quan trọng cho phân tích năng suất sau này
📊 Tổng hợp theo máy hôm nay
| LSX | Ngày | Ca | Công đoạn | Máy | SP | Người TH | SL đạt | ⚠️ Hư | Phút TH | NS(th/h) | Tốc độ(th/ph) | Giờ bắt đầu | Giờ kết thúc | Ghi chú | Xóa |
|---|
📥 Nhập kho thành phẩm
💡 Chọn PO trước → chọn SP → hệ thống tự điền Mã DBH, quy cách, số phiếu NK tự động tăng. Cảnh báo nếu nhập vượt số lượng PO.
Chọn đơn hàng PO của khách hàng — hệ thống tự load số lượng và giới hạn nhập
Chọn mã sản phẩm cần nhập kho lần này
Tự động: PNK-[PO]-[SP]-001, 002... tăng dần theo từng lần nhập
Ghi chính xác để tính thời gian lưu kho từ khi nhập đến khi giao
Tự động lấy từ mã PO đã chọn
Tự động từ thông tin sản phẩm đã đăng ký
Tổng số thùng cần SX theo đơn hàng (bao gồm bù hao)
Tổng số thùng đã nhập kho từ trước cho PO + SP này
Số thùng thực tế nhập kho lần này — không được vượt quá số lượng còn lại theo PO
Người kiểm nhận và nhập kho thành phẩm — chọn từ danh sách nhân viên kho đã đăng ký
Ghi nhận tình trạng hàng khi nhập, vị trí để trong kho
📋 Lịch sử nhập kho thành phẩm
| Ngày giờ | Phiếu NK | PO | Mã SP | Quy cách | SL (thùng) | Mã DBH | NV nhập kho | Ghi chú | Xóa |
|---|
🚚 Giao hàng thành phẩm cho khách
💡 Chọn PO → Địa điểm → Xe. Phiếu XK tự động PXK_0001, 0002... Giao nhiều SP cùng 1 chuyến. Hệ thống tính lũy kế và cảnh báo nếu giao vượt tồn kho.
Chọn đơn hàng PO của chuyến giao này — dùng theo dõi lũy kế giao
Giờ xe rời khỏi kho — dùng tính thời gian lưu kho và kế hoạch điều xe
Giờ xe giao xong tại địa điểm — để theo dõi tổng thời gian mỗi chuyến
Chọn kho/địa điểm giao của khách — xem ghi chú bốc xếp trong mục Khách hàng
Chọn xe và tài xế thực hiện chuyến giao này
Số phiếu xuất kho tự động tăng: PXK_0001, PXK_0002...
Người kiểm đếm và bàn giao hàng lên xe — tên xuất hiện trên phiếu xuất kho
Ghi nhận điều kiện giao hàng, yêu cầu đặc biệt của khách
Sản phẩm
Tồn kho / Quy cách
Bù hao (thùng)
SL giao lần này
Lũy kế PO
📋 Lịch sử giao hàng
| Ngày giờ | Xong lúc | Phiếu XK | PO | Địa điểm | Xe / Tài xế | NV xuất kho | SP | Bù hao | SL giao | Lưu kho | Xóa |
|---|
📅 Nhập tồn đầu kỳ
💡 Dùng để khai báo số lượng thành phẩm và giấy tấm NVL tồn lại từ kỳ trước khi bắt đầu theo dõi trên hệ thống. Tồn cuối kỳ = Tồn đầu kỳ + Nhập trong kỳ − Xuất trong kỳ.
Tên kỳ kế toán — VD: T01/2025, Q1-2025, Năm 2024
Ngày đầu tiên của kỳ — dùng để tính tồn theo thời gian
Chọn từng sản phẩm để khai báo tồn đầu kỳ riêng
Số thùng thành phẩm còn tồn kho đầu kỳ này
Số tấm giấy NVL còn trong kho đầu kỳ này
Ghi rõ nguồn số liệu: kiểm kê thực tế, sổ kế toán, hoặc ước tính
📊 Tổng hợp tồn kho theo kỳ
Lọc theo kỳ
Công thức: Tồn cuối = Đầu kỳ + Nhập trong kỳ − Giao trong kỳ
| Mã SP | Tên SP | Quy cách(mm) | Tồn TP đầu kỳ | Nhập kho TP | Giao KH | Tồn TP cuối kỳ | Tồn NVL đầu kỳ(tấm) | NVL nhập(tấm) | NVL dùng SX(tấm) | Tồn NVL cuối(tấm) | NK TP gần nhất | Lưu kho(ngày) | TT |
|---|
📋 Lịch sử khai báo tồn đầu kỳ
| Kỳ | Ngày bắt đầu | Mã SP | Tên SP | Tồn TP đầu kỳ(thùng) | Tồn NVL đầu kỳ(tấm) | Ghi chú | Xóa |
|---|
💡 Theo dõi toàn bộ nhập xuất NVL giấy tấm từ nhà cung cấp. Giấy tấm nhập về → xuất dùng sản xuất → tồn NVL hiện tại. Liên kết với Kế hoạch giấy để đối chiếu số lượng đặt và nhận thực tế.
📥 Ghi nhận nhập NVL giấy tấm từ NCC
💡 Ghi nhận mỗi lần NCC giao giấy tấm về kho. Liên kết với Kế hoạch giấy để hệ thống tự so sánh đặt vs nhận.
Ngày NCC giao giấy tấm đến kho nhà máy
Nhà cung cấp giao giấy lần này
Số phiếu giao hàng hoặc hóa đơn từ NCC
Liên kết với kế hoạch đặt giấy để đối chiếu đặt/nhận
Giấy tấm này dùng để sản xuất sản phẩm nào
Chiều rộng tờ giấy tính bằng mm
Chiều dài tờ giấy tính bằng mm
Số tờ giấy thực tế nhận từ NCC lần này
Tự tính: Số tấm ÷ Định mức (tấm/thùng) của SP đã chọn
Biển số xe NCC giao hàng — dùng đối chiếu khi có vấn đề chất lượng
Tên thủ kho hoặc người kiểm nhận NVL
Ghi nhận tình trạng chất lượng giấy khi nhận — nếu bị ẩm, rách, thiếu ghi rõ
📋 Lịch sử nhập NVL giấy tấm
| Ngày giờ | Phiếu NVL | NCC | KH Giấy | PO | Mã SP | Khổ(mm) | Dài(mm) | Số tấm | ≈ Thùng | Xe NCC | Người nhận | Ghi chú CL | Xóa |
|---|
📊 Tồn NVL giấy tấm theo từng PO
💡 Báo cáo theo TỪNG SỐ PO (qua KH giấy gắn PO). NCC giao = số tấm nhập kho thuộc đúng PO đó. Tồn NVL = đã nhập − đã dùng SX của PO.
| Số PO | Mã SP | Tên SP | KH đặt (tấm) | NCC đã giao (tấm) | Đã dùng SX (tấm) | Tồn NVL (tấm) | So với KH | Trạng thái |
|---|
📦 Chi tiết nhập NVL theo NCC
| NCC | Số lần giao | Tổng tấm đã giao | Lần giao gần nhất | Mã SP cung cấp |
|---|
💡 Sổ nhập xuất tồn tổng hợp tất cả dòng chảy hàng hóa: 📥 Nhập kho TP (từ SX) và 🚚 Xuất giao KH. Lọc theo sản phẩm, ngày, địa điểm để xem lịch sử chi tiết từng mã hàng.
Lọc sản phẩm
Từ ngày
Đến ngày
Địa điểm giao
Loại GD
📅 Tuổi tồn kho & Giao dư/thiếu theo PO — xuất FIFO (nhập trước xuất trước)
| PO | Mã SP | Hạn KH | Đặt (đơn) | Nhập kho | Đã giao | Tồn TP | Giao dư/thiếu | Tuổi tồn | Trạng thái | Kết thúc PO |
|---|
| STT | Ngày giờ | Loại GD | PO | Mã SP | Quy cách | Nhập kho (thùng) | Xuất giao (thùng) | Tồn lũy kế | Địa điểm | NCC | Phiếu NK/XK | Lưu kho | Xóa |
|---|
Chọn 1 PO để xem số liệu (đặt, nhập kho, giao) theo riêng đơn hàng đó
| PO | Mã SP | Tên | Đặt hàng | Đang SX | SX xong(NK) | Tồn kho | Đã giao | Còn giao | %GH | TT |
|---|
| Số LSX | PO | SP | SL lệnh | 🖨 In | ⚙️ Cán | ✂️ Bế | 📎 Đóng/Dán | ✅ NK | Tiến độ | TT |
|---|
| Máy | Công đoạn | Tổng SL | TB NS(th/h) | Số ca | Người TH |
|---|
| Địa điểm | Địa chỉ | Số lần giao | Tổng thùng | Lần gần nhất |
|---|
Kết hợp: NVL NCC giao · công đoạn SX (số = còn lại đạt−hư, chỉ số đỏ nhỏ = hư) · Tồn kho lấy y chang Sổ NXT (FIFO). Lọc theo PO dùng chung bộ lọc tab Tổng hợp.
| PO | SP | Giấy NCC (tấm) | 🖨 In | ⚙️ Cán | ✂️ Bế | 📎 Đóng/Dán | ✅ NK đạt | ⚠️ Hư | Tỉ lệ hư | Nhập kho | Đã giao | Tồn kho | 📅 Tuổi tồn | Kết thúc PO |
|---|
⚙️ Cài đặt